ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tài sản cố đính hữu hình" (2件)
tài sản cố đính hữu hình

日本語
名有形固定資産
tài sản cố định hữu hình

日本語
名有形固定資産
類語検索結果 "tài sản cố đính hữu hình" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tài sản cố đính hữu hình" (0件)
フレーズはありませんでした。
