translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tài sản cố đính hữu hình" (2件)
tài sản cố đính hữu hình
play
日本語 有形固定資産
マイ単語
tài sản cố định hữu hình
play
日本語 有形固定資産
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tài sản cố đính hữu hình" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "tài sản cố đính hữu hình" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)